Cao su chống va đập cửa

Từ: 道歉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 道歉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 道歉 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàoqiàn] xin thứ lỗi; xin nhận lỗi; chịu lỗi。表示歉意,特指认错。
赔礼道歉
nhận lỗi; chịu lỗi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歉

gồm:bao gồm
khiểm:đạo khiểm (xin lỗi)
道歉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 道歉 Tìm thêm nội dung cho: 道歉