Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 进深 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìn·shen] độ sâu; chiều dọc; chiều dài; chiều sâu (của ngôi nhà hoặc vườn)。院子或房间的深度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 深
| thum | 深: | thum thủm |
| thâm | 深: | thâm trầm |
| thăm | 深: | thăm thẳm |
| thẫm | 深: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thẳm | 深: |

Tìm hình ảnh cho: 进深 Tìm thêm nội dung cho: 进深
