Từ: 进深 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 进深:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 进 • 深

Nghĩa của 进深 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìn·shen] độ sâu; chiều dọc; chiều dài; chiều sâu (của ngôi nhà hoặc vườn)。院子或房间的深度。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 进

tiến进:tiến tới
tấn进:tấn (một phần tuồng kịch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 深

thum深:thum thủm
thâm深:thâm trầm
thăm深:thăm thẳm
thẫm深:đỏ thẫm, xanh thẫm
thẳm深: 
进深 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 进深 Tìm thêm nội dung cho: 进深