Chữ 嚔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嚔:

嚔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嚔

嚔

Chiết tự chữ 嚔

嚔 cấu thành từ 7 chữ: 口, 十, 冖, 田, 厶, 卜, 人
  • 口 khẩu
  • 十 thập
  • 冖 mịch
  • 田 ruộng, điền
  • 厶 khư, mỗ
  • 卜 bóc, bặc, bốc, cốc, vốc
  • 人 nhân, nhơn
  • []

    U+5694, tổng 18 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ti4;
    Việt bính: ;

    嚔

    Nghĩa Trung Việt của từ 嚔


    Chữ gần giống với 嚔:

    㘉, 㘊, 㘋, 㘌, 㘍, 㘎, 嚔, 嚕, 嚙, 嚚, 嚛, 嚜, 嚟, 嚠, 嚡, 嚢, 嚣, 嚤, 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,

    Chữ gần giống 嚔

    呡, 嗚, 嗓, 倉, 嗔, 嗕, 嗖, 嗗, 嗘, 嗙,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嚔 Tự hình chữ 嚔 Tự hình chữ 嚔 Tự hình chữ 嚔

    嚔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嚔 Tìm thêm nội dung cho: 嚔