Từ: 凭证 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凭证:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 凭 • 证

Nghĩa của 凭证 trong tiếng Trung hiện đại:

[píngzhèng] bằng chứng; chứng cứ; chứng từ; bằng cớ。证据。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凭

bằng凭:bằng chứng
bẵng凭:quên bẵng đi
phẳng凭:phẳng phiu
vững凭:vững chắc, vững dạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng证:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
凭证 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凭证 Tìm thêm nội dung cho: 凭证