Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 进食 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnshí] ăn cơm; ăn uống; cơm nước。吃饭。
按时进食是个好习惯。
ăn uống đúng giờ là một thói quen tốt.
按时进食是个好习惯。
ăn uống đúng giờ là một thói quen tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 进食 Tìm thêm nội dung cho: 进食
