Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 远因 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuǎnyīn] nguyên nhân sâu xa; nguyên nhân gián tiếp。不是直接造成结果的原因(区别于"近因")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |

Tìm hình ảnh cho: 远因 Tìm thêm nội dung cho: 远因
