Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 告捷 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàojiè] 1. giành thắng lợi; thắng lợi (tác chiến, thi đấu)。(作战、比赛等)取得胜利。
初战告捷
giành thắng lợi trận đầu.
2. báo tiệp; báo tin thắng trận。报告得胜的消息。
向司令部告捷
báo tin thắng trận với bộ tư lệnh
初战告捷
giành thắng lợi trận đầu.
2. báo tiệp; báo tin thắng trận。报告得胜的消息。
向司令部告捷
báo tin thắng trận với bộ tư lệnh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捷
| tiệp | 捷: | tiệp (thắng trận; lanh lẹ) |
| tẹp | 捷: | lép tẹp, lẹp tẹp (vụn vặt) |

Tìm hình ảnh cho: 告捷 Tìm thêm nội dung cho: 告捷
