Chữ 卼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 卼, chiết tự chữ NGỘT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 卼:

卼 ngột

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卼

卼

Chiết tự chữ 卼

Chiết tự chữ ngột bao gồm chữ 兀 危 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

卼 cấu thành từ 2 chữ: 兀, 危
  • 兀 ngát, ngút, ngột
  • 危 ngoay, ngoe, nguy, nguầy, nguỳ
  • ngột [ngột]

    U+537C, tổng 9 nét, bộ Tiết 卩
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu4;
    Việt bính: ngat6;

    卼 ngột

    Nghĩa Trung Việt của từ 卼

    Xem 隉.

    Chữ gần giống với 卼:

    卻, 卼, 卽,

    Chữ gần giống 卼

    兀, 危, 硊, 堯, 陒, 峗, 桅, 頠, 蛫, 扤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 卼 Tự hình chữ 卼 Tự hình chữ 卼 Tự hình chữ 卼

    卼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 卼 Tìm thêm nội dung cho: 卼