Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 连带 trong tiếng Trung hiện đại:
[liándài] 1. liên quan; liên đới。互相关联。
人的作风与思想感情是有连带关系的。
tác phong và tư tưởng tình cảm của con người có liên quan với nhau.
2. liên luỵ; dính dáng đến。牵连。
不但大人遭殃,还连带孩子受罪。
không những chỉ có người lớn gặp phải tai ương, mà trẻ con còn phải chịu liên luỵ.
3. bổ sung; kèm thêm。附带;捎带。
修房顶的时候,连带把门窗也修一修。
lúc sửa mái nhà thì sửa thêm cái cửa sổ nữa.
人的作风与思想感情是有连带关系的。
tác phong và tư tưởng tình cảm của con người có liên quan với nhau.
2. liên luỵ; dính dáng đến。牵连。
不但大人遭殃,还连带孩子受罪。
không những chỉ có người lớn gặp phải tai ương, mà trẻ con còn phải chịu liên luỵ.
3. bổ sung; kèm thêm。附带;捎带。
修房顶的时候,连带把门窗也修一修。
lúc sửa mái nhà thì sửa thêm cái cửa sổ nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |

Tìm hình ảnh cho: 连带 Tìm thêm nội dung cho: 连带
