Từ: 造作 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 造作:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 造 • 作

Nghĩa của 造作 trong tiếng Trung hiện đại:

[zàozuò] chế tạo; làm。制造;制作。
[zào·zuo]
làm điệu; làm dáng; kiểu cách。做作。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 造

tháo造:tháo chạy
tạo造:tạo ra; giả tạo
xáo造:xáo thịt
xạo造:nói xạo; xục xạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác作:tuổi tác; tan tác
tố作:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)
造作 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 造作 Tìm thêm nội dung cho: 造作