Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 造作 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàozuò] chế tạo; làm。制造;制作。
[zào·zuo]
làm điệu; làm dáng; kiểu cách。做作。
[zào·zuo]
làm điệu; làm dáng; kiểu cách。做作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 造
| tháo | 造: | tháo chạy |
| tạo | 造: | tạo ra; giả tạo |
| xáo | 造: | xáo thịt |
| xạo | 造: | nói xạo; xục xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |

Tìm hình ảnh cho: 造作 Tìm thêm nội dung cho: 造作
