Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tuân thủ
Tuân theo, phục tòng.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Quân hữu thường pháp, công đẳng các nghi tuân thủ
軍有常法, 公等各宜遵守 (Đệ bát thập tam hồi).
Nghĩa của 遵守 trong tiếng Trung hiện đại:
[zūnshǒu] tuân thủ; giữ gìn; tôn trọng; giữ đúng。依照规定行动;不违背。
遵守时间
tôn trọng thời gian
遵守交通规则。
tuân thủ luật lệ giao thông.
遵守劳动纪律
tuân thủ luật lệ lao động.
遵守时间
tôn trọng thời gian
遵守交通规则。
tuân thủ luật lệ giao thông.
遵守劳动纪律
tuân thủ luật lệ lao động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遵
| tuân | 遵: | tuân lệnh, tuân theo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |

Tìm hình ảnh cho: 遵守 Tìm thêm nội dung cho: 遵守
