Cao su chống va đập cửa

Từ: 邪念 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邪念:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 邪念 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiéniàn] ý nghĩa không chính đáng; ý nghĩ xấu。不正当的念头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邪

:tà dâm, tà khí, tà ma
:một tá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 念

niềm:nỗi niềm
niệm:niệm phật
núm:khúm núm
邪念 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邪念 Tìm thêm nội dung cho: 邪念