Cao su chống va đập cửa

Chữ 菆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 菆

1. 菆 cấu thành từ 2 chữ: 草, 取
  • tháu, thảo, xáo
  • thú, thủ
  • 2. 菆 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 取
  • tháu, thảo
  • thú, thủ
  • 3. 菆 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 取
  • thảo
  • thú, thủ
  • []

    U+83C6, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zou1;
    Việt bính: zau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 菆


    Nghĩa của 菆 trong tiếng Trung hiện đại:

    [cuán]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    1. chất đống; chồng đống; quàn linh cữu。堆聚。特指把木材堆聚在灵柩的周围。引申为停放灵柩。
    2. linh cữu。借指灵柩。
    [zōu]
    1. cọng gay; cọng đay; thân cỏ。麻秆。又泛指草茎。
    2. hảo tiển。好箭。

    Chữ gần giống với 菆:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 菆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 菆 Tự hình chữ 菆 Tự hình chữ 菆 Tự hình chữ 菆

    菆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 菆 Tìm thêm nội dung cho: 菆