Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卡介苗 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎjīèmiáo] vắc xin phòng bệnh lao; vắc xin BCG。一种预防结核病的疫苗,除能预防结核病外,还有防治麻风病的作用。这种疫苗是法国科学家卡默特(Albert Calmette)和介林(Camille Guérin)两人首先制成的,所以叫卡介苗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡
| tạp | 卡: | tạp (chặn lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 介
| giới | 介: | biên giới; cảnh giới; giới từ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苗
| meo | 苗: | lên meo |
| miêu | 苗: | miêu sàng (nương mạ); miêu phố (vườn ương) |
| miễu | 苗: | |
| mèo | 苗: |

Tìm hình ảnh cho: 卡介苗 Tìm thêm nội dung cho: 卡介苗
