Từ: 邪财 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邪财:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 邪 • 财

Nghĩa của 邪财 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiécái] của phi nghĩa; của bất chính。来路不正当的财物;横财。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邪

tà邪:tà dâm, tà khí, tà ma
tá邪:một tá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 财

tài财:tài sản, tài chính
邪财 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邪财 Tìm thêm nội dung cho: 邪财