Từ: 邪路 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邪路:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 邪路 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiélù] đường tà đạo。邪道。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邪

:tà dâm, tà khí, tà ma
:một tá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 路

lần:lần bước
lọ:lọ là
lồ:khổng lồ
lộ:quốc lộ
lựa:lựa chọn
trò:học trò
trọ:ở trọ
邪路 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邪路 Tìm thêm nội dung cho: 邪路