Từ: 酱园 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酱园:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酱园 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàngyuán] hiệu bán tương; quầy bán tương。制造并出售酱、酱油、酱菜等的作坊、商店。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酱

tương:đậu tương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 园

viên:hoa viên
vườn:trong vườn
酱园 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酱园 Tìm thêm nội dung cho: 酱园