Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拔份儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[báfènr] chơi nổi; chơi trội; làm nổi. 突出个人;出风头
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔
| bạt | 拔: | đề bạt |
| bặt | 拔: | im bặt |
| gạt | 拔: | gạt bỏ, que gạt nước |
| vạt | 拔: | vạt áo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 份
| phân | 份: | phân chia |
| phần | 份: | một phần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 拔份儿 Tìm thêm nội dung cho: 拔份儿
