Chữ 梬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梬, chiết tự chữ SẾN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梬:

梬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 梬

梬

Chiết tự chữ 梬

Chiết tự chữ sến bao gồm chữ 木 甹 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

梬 cấu thành từ 2 chữ: 木, 甹
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 甹
  • []

    U+68AC, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying3, cheng3;
    Việt bính: ;

    梬

    Nghĩa Trung Việt của từ 梬


    sến, như "cây sến" (vhn)

    Chữ gần giống với 梬:

    㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Chữ gần giống 梬

    棤, 栥, 栰, 栯, 栮, 栭, 栬, 栫, 株, 栩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梬 Tự hình chữ 梬 Tự hình chữ 梬 Tự hình chữ 梬

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 梬

    sến梬:cây sến
    梬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梬 Tìm thêm nội dung cho: 梬