Từ: 磁合金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磁合金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 磁合金 trong tiếng Trung hiện đại:

[cíhéjīn] hợp kim từ。制造永久磁铁的合金,磁能很强,用铁加镍、铝、钴等制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磁

từ:từ trường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
磁合金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磁合金 Tìm thêm nội dung cho: 磁合金