Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 醉意 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuìyì] say ngà ngà; ngà ngà。醉的感觉或神情。
他已经有三分醉意了。
anh ấy đã ngà ngà say rồi.
他已经有三分醉意了。
anh ấy đã ngà ngà say rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醉
| tuý | 醉: | say tuý luý |
| xuý | 醉: | xuý xoá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 醉意 Tìm thêm nội dung cho: 醉意
