Từ: 醉意 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 醉意:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 醉 • 意

Nghĩa của 醉意 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuìyì] say ngà ngà; ngà ngà。醉的感觉或神情。
他已经有三分醉意了。
anh ấy đã ngà ngà say rồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 醉

tuý醉:say tuý luý
xuý醉:xuý xoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 意

áy意:áy náy
ý意:ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước)
ơi意:ai ơi, chàng ơi
ấy意:chốn ấy
ới意:la ơi ới
醉意 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 醉意 Tìm thêm nội dung cho: 醉意