Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: nùi giẻ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nùi giẻ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nùigiẻ

Dịch nùi giẻ sang tiếng Trung hiện đại:

抹布。

Nghĩa chữ nôm của chữ: nùi

nùi:nùi rơm, nùn rơm

Nghĩa chữ nôm của chữ: giẻ

giẻ:giẻ rách
giẻ:giẻ rách
giẻ:giẻ rách
giẻ:giẻ rách
giẻ󰚔:giẻ cùi
giẻ𪂰:giẻ cùi
giẻ󰚲:giẻ cùi
nùi giẻ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nùi giẻ Tìm thêm nội dung cho: nùi giẻ