Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 林政 trong tiếng Trung hiện đại:
[línzhèng] chính sách bảo vệ rừng。有关森林的保护、培植、采伐等的管理事务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 林
| lim | 林: | gỗ lim |
| lom | 林: | lom khom |
| lum | 林: | tùm lum |
| luộm | 林: | |
| lâm | 林: | lâm sơn |
| lùm | 林: | lùm cây |
| lăm | 林: | lăm le |
| lầm | 林: | lầm rầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 林政 Tìm thêm nội dung cho: 林政
