Chữ 𥷒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥷒, chiết tự chữ LÁCH, LỊCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥷒:

𥷒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥷒

𥷒

Chiết tự chữ 𥷒

[]

U+025DD2, tổng 22 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥷒

Nghĩa Trung Việt của từ 𥷒



lách, như "lau lách" (vhn)
lịch (btcn)

Chữ gần giống với 𥷒:

, , , , , , , , , , , , , 𥷒, 𥷓,

Chữ gần giống 𥷒

Tự hình:

Tự hình chữ 𥷒 Tự hình chữ 𥷒 Tự hình chữ 𥷒 Tự hình chữ 𥷒

𥷒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥷒 Tìm thêm nội dung cho: 𥷒