Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 野生 trong tiếng Trung hiện đại:
[yěshēng] hoang dại; mọc hoang。生物在自然环境里生长而不是由人饲养或栽培。
野生植物
thực vật hoang dại
野生植物
thực vật hoang dại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 野
| dã | 野: | dã man; thôn dã; dã sử; dã thú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 野生 Tìm thêm nội dung cho: 野生
