Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 莽草 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎngcǎo] hồi dại (cây, quả)。毒八角:常绿小乔木或灌木,树皮红褐色, 叶子长椭圆形, 花黄白色带绿, 果实八角形。树皮可制染料。叶子和果实有毒, 可制杀虫药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莽
| mãng | 莽: | mãng mãng (um tùm) |
| mảng | 莽: | mảng nghe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |

Tìm hình ảnh cho: 莽草 Tìm thêm nội dung cho: 莽草
