Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金灿灿 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīncàncàn] ánh vàng rực rỡ; vàng rực。金光耀眼。
金灿灿的阳光洒满大地。
ánh nắng vàng rực trải khắp mặt đất.
金灿灿的阳光洒满大地。
ánh nắng vàng rực trải khắp mặt đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灿
| sán | 灿: | sán lạn |
| xán | 灿: | xán lạn (rực rỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灿
| sán | 灿: | sán lạn |
| xán | 灿: | xán lạn (rực rỡ) |

Tìm hình ảnh cho: 金灿灿 Tìm thêm nội dung cho: 金灿灿
