Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 性急 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngjí] tính tình nóng nảy; nóng tính。脾气急。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |

Tìm hình ảnh cho: 性急 Tìm thêm nội dung cho: 性急
