Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa khép trong tiếng Việt:
["- đg. 1 Chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa. Cửa chỉ khép, chứ không đóng. Ngồi khép hai đầu gối. Khép chặt vòng vây. 2 (kết hợp hạn chế). Buộc phải nhận, phải chịu, không cho thoát khỏi. Khép tội tham ô. Tự khép mình vào kỉ luật."]Dịch khép sang tiếng Trung hiện đại:
闭; 关闭; 掩; 合 《闭; 合拢。》khép cửa门闭。
虚掩。
诬陷; 诬判 《诬告陷害。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: khép
| khép | 怯: | khép nép |
| khép | 愜: | khép nép |
| khép | 抾: | khép cửa; khép tội |
| khép | 𢬱: | khép cửa; khép tội |
| khép | 𢯖: | khép cửa; khép tội |
| khép | 𫽅: | khép cửa; khép tội |
| khép | 揳: | khép cửa; khép tội |
| khép | 𤋸: | xem khét |
| khép | 𨨤: | xem khét |

Tìm hình ảnh cho: khép Tìm thêm nội dung cho: khép
