Chữ 釾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 釾:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 釾

釾

Chiết tự chữ 釾

1. 釾 cấu thành từ 2 chữ: 金, 牙
  • 金 ghim, găm, kim
  • 牙 nga, ngà, nha
  • 2. 釾 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 牙
  • 釒 kim, thực
  • 牙 nga, ngà, nha
  • Nghĩa của 釾 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yá] Bộ: 金- Kim
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    nguyên tố Anh-xtanh; nguyên tố Enstein; nguyên tố Es。化学元素,锿的旧称。
    釾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 釾 Tìm thêm nội dung cho: 釾