Chữ 趂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 趂, chiết tự chữ NHẢY, SẤN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 趂:

趂 sấn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 趂

Chiết tự chữ nhảy, sấn bao gồm chữ 走 尔 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

趂 cấu thành từ 2 chữ: 走, 尔
  • rảo, tẩu
  • ne, nhĩ, nhẽ, nẻ, nể
  • sấn [sấn]

    U+8D82, tổng 12 nét, bộ Tẩu 走
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chen4, qie4;
    Việt bính: can3 ji5;

    sấn

    Nghĩa Trung Việt của từ 趂

    Một dạng của chữ sấn .

    sấn, như "sấn sổ" (vhn)
    nhảy, như "bước nhảy; nhảy vọt" (gdhn)

    Chữ gần giống với 趂:

    , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 趂

    ,

    Chữ gần giống 趂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 趂 Tự hình chữ 趂 Tự hình chữ 趂 Tự hình chữ 趂

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 趂

    nhảy:bước nhảy; nhảy vọt
    sấn:sấn sổ
    趂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 趂 Tìm thêm nội dung cho: 趂