Từ: khoá chữ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khoá chữ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khoáchữ

Dịch khoá chữ sang tiếng Trung hiện đại:

转字锁 《一种锁, 其机构由一个或几个刻有字母或数字的可转动的拔盘或圆环来控制, 只有当转动拔盘符号组成一定顺序时才能把锁打开。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: khoá

khoá𱚉: 
khoá:khoá trước chiếu tượng cơ (vai khoác máy ảnh)
khoá:khoá cốt (xương không tên ở bàn toạ)
khoá:khoá sinh; thuế khoá
khoá:khoá sinh; thuế khoá
khoá:khoá mã (cưỡi lên, vượt qua)
khoá:chìa khoá; khoá sổ
khoá:chìa khoá; khoá sổ
khoá:chìa khoá; khoá sổ
khoá:khoá (chỗ u ở đầu xương)
khoá𩸄: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: chữ

chữ𡦂:chữ viết, chữ nghĩa
chữ:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𫳘:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𡨹:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𡨸:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𫿰:chữ viết, chữ nghĩa
khoá chữ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khoá chữ Tìm thêm nội dung cho: khoá chữ