Từ: 銮舆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 銮舆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 銮 • 舆

Nghĩa của 銮舆 trong tiếng Trung hiện đại:

[luányú] xa giá; long xa。皇帝的车驾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 銮

loan銮:xe loan (xe của vua)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舆

dư舆:dư luận
銮舆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 銮舆 Tìm thêm nội dung cho: 銮舆