Chữ 堖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 堖:

堖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 堖

堖

Chiết tự chữ 堖

堖 cấu thành từ 5 chữ: 土, 巛, 丶, 囗, 乂
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 巛 khôn, sào, xuyên
  • 丶 chủ
  • 囗 vi
  • 乂 nghệ
  • []

    U+5816, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 垴;
    Pinyin: nao3;
    Việt bính: ;

    堖

    Nghĩa Trung Việt của từ 堖


    Chữ gần giống với 堖:

    㙎, 㙏, 㙐, 㙑, 㙒, 㙓, 㙔, 㙕, 㙗, 㙘, 堖, 堘, 堙, 堛, 堞, 堠, 堡, 堤, 堦, 堧, 堨, 堪, 堭, 堮, 堯, 堰, 報, 堳, 場, 堶, 堷, 堺, 堿, 塀, 塁, 塄, 塆, 塈, 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

    Dị thể chữ 堖

    垴,

    Chữ gần giống 堖

    塼, 堆, 堏, 堎, 堍, 堌, 堋, 堊, 堉, 堈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 堖 Tự hình chữ 堖 Tự hình chữ 堖 Tự hình chữ 堖

    堖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 堖 Tìm thêm nội dung cho: 堖