Cao su chống va đập cửa

Từ: 败火 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 败火:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 败火 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàihuǒ] hạ sốt; hạ hoả; hạ chân hoả (Đông y chỉ hạ sốt, giải độc)。中医指泻火通便、清热解毒、养阴凉血 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 败

bại:đánh bại; bại lộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực
败火 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 败火 Tìm thêm nội dung cho: 败火