Từ: 二级管 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 二级管:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 二 • 级 • 管

Nghĩa của 二级管 trong tiếng Trung hiện đại:

èr jí guǎn đi ốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 二

nhì二:thứ nhì
nhị二:nhị phân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp级:thượng cấp, trung cấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 管

quyển管:thổi quyển (thổi sáo)
quản管:quản bút
quẩn管:quẩn chân
二级管 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 二级管 Tìm thêm nội dung cho: 二级管