Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 锃亮 trong tiếng Trung hiện đại:
[zèngliàng] bóng loáng; sáng loáng。形容反光发亮。
通明锃亮
sáng choang bóng loáng
皮鞋擦得锃亮
giày da đánh bóng loáng
通明锃亮
sáng choang bóng loáng
皮鞋擦得锃亮
giày da đánh bóng loáng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |

Tìm hình ảnh cho: 锃亮 Tìm thêm nội dung cho: 锃亮
