Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劳动者 trong tiếng Trung hiện đại:
[láodòngzhě] người lao động。参加劳动并以自己的劳动收入为生活资料主要来源的人,有时专指参加体力劳动的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 者
| dã | 者: | dòng dã; dã rượu |
| giả | 者: | tác giả; trưởng giả |
| trả | 者: | trả ơn |

Tìm hình ảnh cho: 劳动者 Tìm thêm nội dung cho: 劳动者
