Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 错综 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuòzōng] rắc rối; đan chéo nhau; phức tạp; rối beng; khó hiểu。纵横交叉。
错综复杂。
rắm rối; phức tạp.
错综复杂。
rắm rối; phức tạp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 错
| thác | 错: | thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 综
| tống | 综: | tống (các sợi đan xen nhau) |

Tìm hình ảnh cho: 错综 Tìm thêm nội dung cho: 错综
