Từ: 锭模 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锭模:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 锭模 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìngmú] 1. khuôn đúc。把熔融金属浇入并凝固成锭的模或容器。
2. thỏi。一种浇注金属的铸模。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锭

đĩnh:đĩnh vàng, đĩnh bạc (thoi vàng hay bạc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 模

mo:mo nang
mu:mu rùa
mua:mua bán, cây mua
: 
:mô phạm
:mù u (cây giống cây hoa mai)
mạc:khuôn mẫu
mọ:tọ mọ
mọt: 
锭模 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锭模 Tìm thêm nội dung cho: 锭模