Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长句 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángjù] thất ngôn; trường cú (người đời Đường quen gọi thơ thất ngôn là trường cú)。唐人习惯称七言古诗为长句。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |

Tìm hình ảnh cho: 长句 Tìm thêm nội dung cho: 长句
