Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长吨 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángdūn] tấn Anh (đơn vị đo trọng lượng của nước Anh)。英国用的重量单位,一英吨等于2,240磅,合1,016.04公斤。见〖英吨〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吨
| rộn | 吨: | rộn rực |
| xồn | 吨: | xồn xồn |
| đòn | 吨: | |
| đùn | 吨: | mối đùn đất |
| đốn | 吨: | đốn vị (mức chở nặng tính ra tấn) |
| đồn | 吨: | đồn đại, tin đồn |

Tìm hình ảnh cho: 长吨 Tìm thêm nội dung cho: 长吨
