Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长夜 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángyè] 1. đêm trường; đêm dài。漫长的黑夜。
2. thời kỳ đen tối。比喻黑暗的时代。
3. cả đêm; trọn đêm。整夜;彻夜。
2. thời kỳ đen tối。比喻黑暗的时代。
3. cả đêm; trọn đêm。整夜;彻夜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |

Tìm hình ảnh cho: 长夜 Tìm thêm nội dung cho: 长夜
