Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长定 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángdìng] Hán Việt: TRƯỜNG ĐỊNH
Tràng Định (thuộc Lạng Sơn)。 越南地名。属于谅山省份。
Tràng Định (thuộc Lạng Sơn)。 越南地名。属于谅山省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 长定 Tìm thêm nội dung cho: 长定
