Từ: 长烟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长烟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 长烟 trong tiếng Trung hiện đại:

[chángyān] sương mù dày đặc。大片烟雾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng:tràng (dài; lâu)
trường:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟

yên:yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù)
长烟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长烟 Tìm thêm nội dung cho: 长烟