Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长烟 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángyān] sương mù dày đặc。大片烟雾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |

Tìm hình ảnh cho: 长烟 Tìm thêm nội dung cho: 长烟
