Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长编 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángbiān] bản thảo sơ bộ (thu thập tài liệu sắp xếp thành)。在写定著作之前,搜集有关材料并整理编排而成的初步稿本。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 编
| biên | 编: | biên soạn |

Tìm hình ảnh cho: 长编 Tìm thêm nội dung cho: 长编
