Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长颈鹿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángjǐnglù] hươu cao cổ。哺乳动物,颈很长,不会发声,雌雄都有角,身上有花斑。跑得很快,吃植物的叶子,产于非洲森林中,是陆地上身体最高的动物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颈
| cảnh | 颈: | cảnh hạng (cái cổ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹿
| lộc | 鹿: | lộc hươu |

Tìm hình ảnh cho: 长颈鹿 Tìm thêm nội dung cho: 长颈鹿
