Chữ 蔃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蔃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蔃:

蔃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蔃

蔃

Chiết tự chữ 蔃

1. 蔃 cấu thành từ 2 chữ: 草, 强
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 强 càng, cường, cưỡng, gượng, ngượng
  • 2. 蔃 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 强
  • 艸 tháu, thảo
  • 强 càng, cường, cưỡng, gượng, ngượng
  • 3. 蔃 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 强
  • 艹 thảo
  • 强 càng, cường, cưỡng, gượng, ngượng
  • []

    U+8503, tổng 15 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qiang2;
    Việt bính: goeng2 koeng2 koeng5;

    蔃

    Nghĩa Trung Việt của từ 蔃


    Chữ gần giống với 蔃:

    蔃, 蔬, 𦸰, 𦹣, 𦹯, 𦹰, 𦹱, 𦹳, 𦹴, 𦹵, 𦹶, 𦹷, 𦹸, 𦹹, 𦹺, 𦹻,

    Chữ gần giống 蔃

    菒, 蒕, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒔,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蔃 Tự hình chữ 蔃 Tự hình chữ 蔃 Tự hình chữ 蔃

    蔃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蔃 Tìm thêm nội dung cho: 蔃