Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch láp sang tiếng Trung hiện đại:
夸夸其谈; 瞎说; 吹牛 《话或写文章浮夸, 不切实际。》Nghĩa chữ nôm của chữ: láp
| láp | 啦: | nói lấm láp (nói lấp liếm) |
| láp | 拉: | nói bá láp (nói chuyện không có đầu đề nhất định) |
| láp | 措: | nói bá láp (nói chuyện không có đầu đề nhất định) |
| láp | 擸: | liếm láp |
| láp | 躐: | nói bá láp |
| láp | 邋: | nói bá láp |

Tìm hình ảnh cho: láp Tìm thêm nội dung cho: láp
