Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玩儿完 trong tiếng Trung hiện đại:
[wánrwán] đi tong; sụp đổ; thất bại (có ý khôi hài)。垮台;失败;死亡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩
| ngoạn | 玩: | ngoạn mục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 完
| hoàn | 完: | hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn |

Tìm hình ảnh cho: 玩儿完 Tìm thêm nội dung cho: 玩儿完
